eye dropper

eye dropper

She carefully uses an eye dropper to add a single drop of blue liquid to a small glass vial.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống nhỏ giọt: "eye dropper" một dụng cụ gồm một ống nhỏ đầu bóp cao sumột đầu, dùng để hút chất lỏng vào nhả ra từng giọt một. Dụng cụ này thường được sử dụng để nhỏ thuốc vào mắt hoặc trong các thí nghiệm hóa học.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng ống nhỏ giọt để nhỏ thuốc vào mắt.)
  • (Nhà hóa học cẩn thận đổ đầy ống nhỏ giọt với một lượng chất lỏng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use an eye dropper": sử dụng ống nhỏ giọt.

    • The lab technician used an eye dropper to transfer the solution. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã dùng ống nhỏ giọt để chuyển dung dịch.)
  • "eye dropper bottle": chai ống nhỏ giọt.

    • The eye dropper bottle is perfect for dispensing essential oils. (Chai ống nhỏ giọt rất lý tưởng để phân phối tinh dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dropper (n): ống nhỏ giọt (dạng rút gọn).

    • The dropper is made of glass and rubber. (Ống nhỏ giọt được làm từ thủy tinh cao su.)
  • Pipette (n): pipet (dụng cụ tương tự dùng trong phòng thí nghiệm).

    • A pipette is more precise than an eye dropper. (Pipet chính xác hơn ống nhỏ giọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Medicine dropper: ống nhỏ thuốc.
  • Glass dropper: ống nhỏ thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop in: nhỏ vào (một vài giọt).
    • Drop in a few drops of the solution using the eye dropper. (Nhỏ vào vài giọt dung dịch bằng ống nhỏ giọt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "eye dropper".